Bản dịch của từ 私帮 trong tiếng Việt

私帮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

私帮 (Danh từ)

sī bāng
01

Đám người buôn lậu, nhóm chuyên mua bán, vận chuyển hàng hóa trái phép (tư bang = 'tư' tư lợi + 'bang' bè nhóm)

指私自贩运货物的一伙人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 私帮

bāng

Các từ liên quan

私下
私下里
私业
私丧
私为
帮丁
帮主
帮人
帮伙
帮会
私
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TƯ】
Các biến thể:
厶, 𥝠
Hình thái radical:
⿰,禾,厶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép