Bản dịch của từ 私庇 trong tiếng Việt

私庇

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

私庇 (Động từ)

sī bì
01

Che chở, bao che bí mật (ngầm bảo vệ ai đó, thường là vì tư lợi hoặc quan hệ thân thiết)

暗中庇护。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 私庇

Các từ liên quan

私下
私下里
私业
私丧
私为
庇佑
庇依
庇借
庇冒
庇卫
私
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TƯ】
Các biến thể:
厶, 𥝠
Hình thái radical:
⿰,禾,厶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép