Bản dịch của từ 私庙 trong tiếng Việt
私庙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sī | ㄙ | s | i | thanh ngang |
私庙 (Danh từ)
【sī miào】
01
Miếu tư (miếu thờ gia đình, không phải miếu công cộng) — tức là 'gia miếu' hoặc 'nhà thờ họ' chỉ dùng trong phạm vi gia tộc
1.犹家庙。
Ví dụ
02
Ngôi miếu do tư nhân (gia đình hoặc cá nhân) xây dựng; miếu thờ riêng (Hán Việt: tư miếu).
2.私人所建的庙宇。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 私庙
sī
私
miào
庙
Các từ liên quan
私下
私下里
私业
私丧
私为
庙主
庙乐
庙会
庙像
庙卫
- Bính âm:
- 【sī】【ㄙ】【TƯ】
- Các biến thể:
- 厶, 𥝠
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,厶
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䇁
飔
锶
絲
螄
禗
㚸
罳
凘
緦
泀
噝
䅆
䅯
稴
䅎
秏
䄯
稜
移
䄵
䄩
䆅
秅
亜
㕰
壳
坞
芾
圿
辵
㘩
抚
玛
层
苍
自私
隐私
私人
无私
私事
私立
私信
私下
私自
走私
