Bản dịch của từ 私府 trong tiếng Việt

私府

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

私府 (Danh từ)

sī fǔ
01

Kho tư riêng của hoàng hậu/phi trong triều Hán; kho chứa tiền vật của hậu cung (tư phủ - phủ: kho/nhà chứa).

1.汉代后宫中藏钱物的府库。

Ví dụ
02

Kho tư của các chư hầu thời Hán; phủ kho cất giữ tiền của và vật phẩm cá nhân của công tước/quận vương

2.汉代诸侯藏钱物的府库。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 私府

Các từ liên quan

私下
私下里
私业
私丧
私为
府上
府丞
府丞鱼
府主
府人
私
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TƯ】
Các biến thể:
厶, 𥝠
Hình thái radical:
⿰,禾,厶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép