Bản dịch của từ 私庭 trong tiếng Việt

私庭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

私庭 (Danh từ)

sī tíng
01

Tư gia; sân vườn riêng của gia đình/nhà tư (sân, khuôn viên riêng tư)

私家。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 私庭

tíng

Các từ liên quan

私下
私下里
私业
私丧
私为
庭万
庭争
庭会
庭兽
庭决
私
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TƯ】
Các biến thể:
厶, 𥝠
Hình thái radical:
⿰,禾,厶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép