Bản dịch của từ 私徒 trong tiếng Việt

私徒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

私徒 (Danh từ)

sī tú
01

Nô tỳ, đầy tớ riêng của gia đình (người hầu riêng của cá nhân/jia đình)

私家的奴仆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 私徒

Các từ liên quan

私下
私下里
私业
私丧
私为
徒与
徒乱人意
徒人
徒从
徒众
私
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TƯ】
Các biến thể:
厶, 𥝠
Hình thái radical:
⿰,禾,厶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép