Bản dịch của từ 私忌日 trong tiếng Việt

私忌日

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

私忌日 (Danh từ)

sī jì rì
01

Ngày giỗ riêng của người thân (thường chỉ ngày mất của cha mẹ, ông bà, cụ); Hán Việt: tư kỵ nhật — ngày tưởng nhớ riêng

旧时指父母及祖父母﹑曾祖父母的死日。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 私忌日

Các từ liên quan

私下
私下里
私业
私丧
私为
忌克
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
私
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TƯ】
Các biến thể:
厶, 𥝠
Hình thái radical:
⿰,禾,厶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép