Bản dịch của từ 私恨 trong tiếng Việt

私恨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

私恨 (Danh từ)

sī hèn
01

Oán thù riêng tư; hận trong lòng (giữ mối thù cá nhân, không công khai)

1.私下怀恨或结怨。

Ví dụ
02

Oán thù cá nhân; mối hận bởi chuyện riêng tư (khác với thù chung, thù công)

2.指私人的仇恨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 私恨

hèn

Các từ liên quan

私下
私下里
私业
私丧
私为
恨不得
恨不能
恨之入骨
私
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TƯ】
Các biến thể:
厶, 𥝠
Hình thái radical:
⿰,禾,厶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép