Bản dịch của từ 私恩小惠 trong tiếng Việt
私恩小惠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sī | ㄙ | s | i | thanh ngang |
私恩小惠 (Danh từ)
【sī ēn xiǎo huì】
01
Những ân huệ nhỏ giữa người với người (lợi ích riêng tư, 礼遇 nhỏ không mang tính chính thức)
私人之间的小恩小惠。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 私恩小惠
sī
私
ēn
恩
xiǎo
小
huì
惠
Các từ liên quan
私下
私下里
私业
私丧
私为
恩不放债
恩东
恩临
恩主
恩举
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
惠中
惠临
惠丽
惠义
惠书
- Bính âm:
- 【sī】【ㄙ】【TƯ】
- Các biến thể:
- 厶, 𥝠
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,厶
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䇁
飔
锶
絲
螄
禗
㚸
罳
凘
緦
泀
噝
䅆
䅯
稴
䅎
秏
䄯
稜
移
䄵
䄩
䆅
秅
亜
㕰
壳
坞
芾
圿
辵
㘩
抚
玛
层
苍
自私
隐私
私人
无私
私事
私立
私信
私下
私自
走私
