Bản dịch của từ 私悖 trong tiếng Việt

私悖

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

私悖 (Tính từ)

sī bèi
01

Tư tà, trái đạo; mang tính rẽ lối, hành vi sai trái, trái với chính đạo (Hán Việt: tư tệ/không chính)

邪曲而违反正道。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 私悖

bèi

Các từ liên quan

私下
私下里
私业
私丧
私为
悖乱
悖傲
悖入悖出
悖冒
悖叛
私
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TƯ】
Các biến thể:
厶, 𥝠
Hình thái radical:
⿰,禾,厶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép