Bản dịch của từ 私房关目 trong tiếng Việt

私房关目

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

私房关目 (Danh từ)

sī fáng guān mù
01

Việc bí mật, chuyện riêng tư (chuyện kín không cho người khác biết)

关目:事情,情节。指秘密的事情。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 私房关目

fáng

guān

Các từ liên quan

私下
私下里
私业
私丧
私为
房下
房东
关上
关东
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
私
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TƯ】
Các biến thể:
厶, 𥝠
Hình thái radical:
⿰,禾,厶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép