Bản dịch của từ 私房钱 trong tiếng Việt

私房钱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

私房钱 (Danh từ)

sī fáng qián
01

Quỹ đen; quỹ riêng; tiền riêng

保留着共同财产的家庭中,某一成员私藏下来的钱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 私房钱

fáng

qián

Các từ liên quan

私下
私下里
私业
私丧
私为
房下
房东
钱丬鱼
钱串
钱串子
私
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TƯ】
Các biến thể:
厶, 𥝠
Hình thái radical:
⿰,禾,厶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép