Bản dịch của từ 私拷 trong tiếng Việt

私拷

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

私拷 (Động từ)

sī kǎo
01

Tra tấn, tra khảo trái phép (dùng bạo lực để ép cung, không hợp lệ)

非法拷打。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 私拷

kǎo

Các từ liên quan

私下
私下里
私业
私丧
私为
拷供
拷囚
拷打
拷掠
拷治
私
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TƯ】
Các biến thể:
厶, 𥝠
Hình thái radical:
⿰,禾,厶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép