Bản dịch của từ 私掠 trong tiếng Việt

私掠

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

私掠 (Động từ)

sī lüě
01

Tự ý chiếm đoạt của cải; cướp bóc tư lợi (hành vi lấy tài sản cho riêng mình)

私自掠取财物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 私掠

lüè

Các từ liên quan

私下
私下里
私业
私丧
私为
掠人之美
掠削
掠剩
掠剩使
掠剩鬼
私
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TƯ】
Các biến thể:
厶, 𥝠
Hình thái radical:
⿰,禾,厶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép