Bản dịch của từ 私文 trong tiếng Việt
私文
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sī | ㄙ | s | i | thanh ngang |
私文 (Danh từ)
【sī wén】
01
Các văn bản hoặc hồ sơ được một gia đình sưu tầm riêng và truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác (văn bản được truyền lại một cách riêng tư) có thể được coi là "bản thảo gia đình"
本家传承的文字。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 私文
sī
私
wén
文
Các từ liên quan
私下
私下里
私业
私丧
私为
文丈
文不加点
文不对题
文丐
- Bính âm:
- 【sī】【ㄙ】【TƯ】
- Các biến thể:
- 厶, 𥝠
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,厶
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䇁
飔
锶
絲
螄
禗
㚸
罳
凘
緦
泀
噝
䅆
䅯
稴
䅎
秏
䄯
稜
移
䄵
䄩
䆅
秅
亜
㕰
壳
坞
芾
圿
辵
㘩
抚
玛
层
苍
自私
隐私
私人
无私
私事
私立
私信
私下
私自
走私
