Bản dịch của từ 私昵 trong tiếng Việt
私昵
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sī | ㄙ | s | i | thanh ngang |
私昵 (Tính từ)
【sī nì】
01
Thân mật, riêng tư và trìu mến (thường chỉ cách gọi hoặc cử chỉ thân thiết giữa người quen)
亦作“私暱”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
1.指所亲近、宠爱的人。
Ví dụ
03
2.私下亲近。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 私昵
sī
私
nì
昵
Các từ liên quan
私下
私下里
私业
私丧
私为
昵交
昵亲
昵侍
昵依
昵厚
- Bính âm:
- 【sī】【ㄙ】【TƯ】
- Các biến thể:
- 厶, 𥝠
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,厶
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䇁
飔
锶
絲
螄
禗
㚸
罳
凘
緦
泀
噝
䅆
䅯
稴
䅎
秏
䄯
稜
移
䄵
䄩
䆅
秅
亜
㕰
壳
坞
芾
圿
辵
㘩
抚
玛
层
苍
自私
隐私
私人
无私
私事
私立
私信
私下
私自
走私
