Bản dịch của từ 私曲 trong tiếng Việt

私曲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

私曲 (Danh từ)

sī qū
01

Tâm sự riêng tư; ý riêng giấu trong lòng (tâm sự, nỗi niềm cá nhân)

2.犹私衷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thiên vị, thiên lệch vì tư ý; không công bằng (cách nói cổ, chỉ việc xử sự hay phán xét theo ý riêng, bất công)

1.谓偏私阿曲﹐不公正。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 私曲

Các từ liên quan

私下
私下里
私业
私丧
私为
曲不离口
曲业
曲中
曲临
私
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TƯ】
Các biến thể:
厶, 𥝠
Hình thái radical:
⿰,禾,厶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép