Bản dịch của từ 私服 trong tiếng Việt

私服

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

私服 (Danh từ)

sī fú
01

Áo tang dành cho người đã khuất; y phục mặc khi ma chay (Hán Việt: tư phục = phục tang cá nhân cho người thân)

1.为死去的亲人所穿的丧服。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đồ thường ngày/áo quần bình thường (quần áo mặc khi không trong lễ nghi, không mặc lễ phục, đối lại với 'quan phục')

2.平日便服。对“官服”而言。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 私服

Các từ liên quan

私下
私下里
私业
私丧
私为
服丧
服习
服事
私
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TƯ】
Các biến thể:
厶, 𥝠
Hình thái radical:
⿰,禾,厶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép