Bản dịch của từ 私橐 trong tiếng Việt

私橐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

私橐 (Danh từ)

sī tuó
01

Một loại túi/bao cá nhân (từ cổ, cũng viết là “私槖”); ý chỉ túi đựng đồ dùng tư riêng

1.亦作“私槖”。

Ví dụ
02

Túi tiền cá nhân; tiền riêng của một người (tiền tư)

2.私人的钱袋。亦借指私人的钱财。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 私橐

tuó

Các từ liên quan

私下
私下里
私业
私丧
私为
橐中装
橐他
橐佗
橐侣
橐吾
私
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TƯ】
Các biến thể:
厶, 𥝠
Hình thái radical:
⿰,禾,厶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép