Bản dịch của từ 私殊 trong tiếng Việt

私殊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

私殊 (Danh từ)

sī shū
01

Sở thích cá nhân đặc biệt; những điều thích/ghét riêng của một người (Hán Việt: tư thứ)

指个人的特殊好恶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 私殊

shū

Các từ liên quan

私下
私下里
私业
私丧
私为
殊不知
殊丽
殊乡
殊事
殊代
私
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TƯ】
Các biến thể:
厶, 𥝠
Hình thái radical:
⿰,禾,厶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép