Bản dịch của từ 私淑弟子 trong tiếng Việt

私淑弟子

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

私淑弟子 (Tính từ)

sī shū dì zǐ
01

Đệ tử tư thục

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 私淑弟子

shū

Các từ liên quan

私下
私下里
私业
私丧
私为
淑世
淑丽
淑亮
淑人
淑人君子
弟令
弟佗
弟兄
弟共
弟及
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
私
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TƯ】
Các biến thể:
厶, 𥝠
Hình thái radical:
⿰,禾,厶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép