Bản dịch của từ 私淑艾 trong tiếng Việt

私淑艾

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

私淑艾 (Động từ)

sī shū ài
01

Lấy người tài đức làm gương để tu dưỡng bản thân; noi theo điều hay của người khác mà chỉnh mình

谓取人之善以自治其身。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 私淑艾

shū

ài

Các từ liên quan

私下
私下里
私业
私丧
私为
淑世
淑丽
淑亮
淑人
淑人君子
艾人
艾发
艾发衰容
艾命
私
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TƯ】
Các biến thể:
厶, 𥝠
Hình thái radical:
⿰,禾,厶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép