Bản dịch của từ 私田 trong tiếng Việt

私田

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

私田 (Danh từ)

sī tián
01

Tư điền; ruộng tư; đất tư nhân

私田是指个人或家庭拥有的农田,不属于集体或国家所有。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 私田

tián

Các từ liên quan

私下
私下里
私业
私丧
私为
田丁
田七
田业
田中
田中义一
私
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TƯ】
Các biến thể:
厶, 𥝠
Hình thái radical:
⿰,禾,厶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép