Bản dịch của từ 私畜 trong tiếng Việt

私畜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

私畜 (Danh từ)

sī chù
01

Chăn nuôi tư nhân; gia súc do tư nhân nuôi (ý nghĩa gần như “私蓄” — gia súc tư hữu)

见“私蓄”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 私畜

chù

Các từ liên quan

私下
私下里
私业
私丧
私为
畜义
畜产
畜仁
畜养
畜兽
私
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TƯ】
Các biến thể:
厶, 𥝠
Hình thái radical:
⿰,禾,厶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép