Bản dịch của từ 私相授受 trong tiếng Việt

私相授受

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

私相授受 (Tính từ)

sī xiāng shòu shòu
01

Trao nhận bí mật

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 私相授受

xiāng

shòu

shòu

Các từ liên quan

私下
私下里
私业
私丧
私为
相一
相万
相上
相下
相与
授与
授业
授业解惑
授予
授人以柄
受业
受主
受之无愧
受之有愧
受书
私
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TƯ】
Các biến thể:
厶, 𥝠
Hình thái radical:
⿰,禾,厶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép