Bản dịch của từ 私眷 trong tiếng Việt

私眷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

私眷 (Danh từ)

sī juàn
01

Gia quyến riêng tư; người thân trong gia đình (thường chỉ những người trong nhà, như vợ con)

犹家眷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 私眷

juàn

Các từ liên quan

私下
私下里
私业
私丧
私为
眷与
眷仗
眷任
眷伫
眷佑
私
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TƯ】
Các biến thể:
厶, 𥝠
Hình thái radical:
⿰,禾,厶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép