Bản dịch của từ 私短 trong tiếng Việt

私短

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

私短 (Danh từ)

sī duǎn
01

Việc giữ đời tư hoặc những khuyết điểm cá nhân (bí mật và điểm yếu của một người)

隐私和缺点。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 私短

duǎn

Các từ liên quan

私下
私下里
私业
私丧
私为
短不了
短丑
短世
短丧
私
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TƯ】
Các biến thể:
厶, 𥝠
Hình thái radical:
⿰,禾,厶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép