Bản dịch của từ 私禁 trong tiếng Việt

私禁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

私禁 (Danh từ)

sī jìn
01

Mệnh lệnh cấm đoán áp dụng trong một triều đại hoặc thời kỳ (lệnh cấm đời trước/đời sau), mang sắc nghĩa lịch sử; có thể hiểu là 'cấm theo thời đại' (Hán Việt: Tư cấm).

谓行于一代的禁令。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 私禁

jìn

Các từ liên quan

私下
私下里
私业
私丧
私为
禁不得
禁不起
禁不过
禁严
私
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TƯ】
Các biến thể:
厶, 𥝠
Hình thái radical:
⿰,禾,厶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép