Bản dịch của từ 私福 trong tiếng Việt

私福

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

私福 (Danh từ)

sī fú
01

Ân huệ mang tính thiên vị; phúc lộc được ban cho một người hay nhóm dựa trên thiên vị (Hán Việt: tư/phúc)

1.偏私的赐福。

Ví dụ
02

Phúc riêng tư; may mắn/ân huệ dành cho cá nhân (do tư lợi hoặc tự hưởng)

2.指私自的福。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 私福

Các từ liên quan

私下
私下里
私业
私丧
私为
福不盈眦
福不重至祸必重来
福业
私
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TƯ】
Các biến thể:
厶, 𥝠
Hình thái radical:
⿰,禾,厶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép