Bản dịch của từ 私私 trong tiếng Việt

私私

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

私私 (Trạng từ)

sī sī
01

Một cách riêng tư/âm thầm, tự ý làm mà không báo trước (ví dụ: lén lút, tự ý làm việc riêng)

私自地;暗暗地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 私私

Các từ liên quan

私下
私下里
私业
私丧
私为
私义
私乘
私习
私书
私乱
私
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TƯ】
Các biến thể:
厶, 𥝠
Hình thái radical:
⿰,禾,厶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép