Bản dịch của từ 私累 trong tiếng Việt
私累
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sī | ㄙ | s | i | thanh ngang |
私累 (Danh từ)
【sī lèi】
01
Gánh nặng nhà cửa, trách nhiệm gia đình của cá nhân (tiền bạc, chăm sóc, bổn phận trong gia đình)
1.犹家累。指个人的家庭负担。
Ví dụ
02
2.谓私欲的牵累。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 私累
sī
私
lèi
累
Các từ liên quan
私下
私下里
私业
私丧
私为
累七
累世
累丸
- Bính âm:
- 【sī】【ㄙ】【TƯ】
- Các biến thể:
- 厶, 𥝠
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,厶
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䇁
飔
锶
絲
螄
禗
㚸
罳
凘
緦
泀
噝
䅆
䅯
稴
䅎
秏
䄯
稜
移
䄵
䄩
䆅
秅
亜
㕰
壳
坞
芾
圿
辵
㘩
抚
玛
层
苍
自私
隐私
私人
无私
私事
私立
私信
私下
私自
走私
