Bản dịch của từ 私胎 trong tiếng Việt

私胎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

私胎 (Danh từ)

sī tāi
01

Thai nhi ngoài giá thú; đứa con do quan hệ không phải vợ chồng (thường là chỉ thai của người đã có vợ/chồng hoặc quan hệ bất chính).

指非夫妻关系的男女所孕的胎儿。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 私胎

tāi

Các từ liên quan

私下
私下里
私业
私丧
私为
胎仙
胎位
胎儿
胎元
胎具
私
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TƯ】
Các biến thể:
厶, 𥝠
Hình thái radical:
⿰,禾,厶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép