Bản dịch của từ 私营企业 trong tiếng Việt

私营企业

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

私营企业 (Danh từ)

sī yíng qǐ yè
01

Doanh nghiệp tư nhân

Opposite: state-owned enterprise 國有企業|国有企业 [guó yǒu qǐ yè]

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 私营企业

yíng

私
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TƯ】
Các biến thể:
厶, 𥝠
Hình thái radical:
⿰,禾,厶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép