Bản dịch của từ 私虑 trong tiếng Việt

私虑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

私虑 (Danh từ)

sī lǜ
01

Mưu toan tư lợi, ý đồ lợi dụng cho lợi ích riêng; toan tính ích kỷ (Hán-Việt: tư + lự = lợi ích riêng tư, tính toán riêng)

子布、元表诸人各顾妻子,挟持私虑,深失所望。——宋·司马光《资治通鉴》

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chỉ nghĩ theo tư lợi cá nhân; suy xét vấn đề chỉ xuất phát từ ý riêng, không công bằng

谓只从私心出发去思考问题。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 私虑

Các từ liên quan

私下
私下里
私业
私丧
私为
虑事多暗
虑佚
虑傂尺
虑免
私
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TƯ】
Các biến thể:
厶, 𥝠
Hình thái radical:
⿰,禾,厶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép