Bản dịch của từ 私视使目盲 trong tiếng Việt

私视使目盲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

私视使目盲 (Danh từ)

sī shì shǐ mù máng
01

偏私的看法因私欲或偏见而产生的片面判断导致看不清方向”。(私心

私视:为了私欲产生的偏见。偏私的看法,会使人看不清方向。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 私视使目盲

shì

shǐ

使

máng

Các từ liên quan

私下
私下里
私业
私丧
私为
视下如伤
视临
视丹如緑
视为儿戏
使下
使不得
使不的
使不着
使主
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
盲书
盲云
盲井
盲人
盲人扪烛
私
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TƯ】
Các biến thể:
厶, 𥝠
Hình thái radical:
⿰,禾,厶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép