Bản dịch của từ 私觌 trong tiếng Việt
私觌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sī | ㄙ | s | i | thanh ngang |
私觌 (Danh từ)
【sī dí】
01
Dâng quà chầu bái riêng với vua nước được phái đi (đi sứ mang lễ vật để chào hỏi, chầu bái)
1.谓私以礼物拜会出使国之国君。
Ví dụ
02
Món quà biếu riêng tư; lễ vật tặng riêng (thường là quà cá nhân, không phải lễ chính thức)
2.指私觌之礼物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Những cuộc gặp không vì công việc giữa đồng nghiệp, gặp mặt riêng tư giữa bạn cùng sở
3.同僚间的非公事相见。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 私觌
sī
私
dí
觌
Các từ liên quan
私下
私下里
私业
私丧
私为
觌面
- Bính âm:
- 【sī】【ㄙ】【TƯ】
- Các biến thể:
- 厶, 𥝠
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,厶
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䇁
飔
锶
絲
螄
禗
㚸
罳
凘
緦
泀
噝
䅆
䅯
稴
䅎
秏
䄯
稜
移
䄵
䄩
䆅
秅
亜
㕰
壳
坞
芾
圿
辵
㘩
抚
玛
层
苍
自私
隐私
私人
无私
私事
私立
私信
私下
私自
走私
