Bản dịch của từ 私觌官 trong tiếng Việt

私觌官

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

私觌官 (Danh từ)

sī dí guān
01

Tước hiệu/cấp bậc hành chính do viên sứ (đại diện triều đình) bảo; chỉ những quan lại địa phương được hoàng thự/triều đình giới thiệu khi đi sứ (thường thời Đường). (Hán Việt: tư địch quan)

指唐代出使外国的朝臣所保荐的州县官员。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 私觌官

guān

Các từ liên quan

私下
私下里
私业
私丧
私为
觌面
私
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TƯ】
Các biến thể:
厶, 𥝠
Hình thái radical:
⿰,禾,厶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép