Bản dịch của từ 私誓 trong tiếng Việt
私誓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sī | ㄙ | s | i | thanh ngang |
私誓 (Danh từ)
【sī shì】
01
Lời thề giữa cá nhân với nhau (thường là hứa riêng tư, không phải tuyên thệ công khai)
个人之间立的誓言。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 私誓
sī
私
shì
誓
Các từ liên quan
私下
私下里
私业
私丧
私为
誓不两立
誓不罢休
誓书
誓书铁券
- Bính âm:
- 【sī】【ㄙ】【TƯ】
- Các biến thể:
- 厶, 𥝠
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,厶
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䇁
飔
锶
絲
螄
禗
㚸
罳
凘
緦
泀
噝
䅆
䅯
稴
䅎
秏
䄯
稜
移
䄵
䄩
䆅
秅
亜
㕰
壳
坞
芾
圿
辵
㘩
抚
玛
层
苍
自私
隐私
私人
无私
私事
私立
私信
私下
私自
走私
