Bản dịch của từ 私讳 trong tiếng Việt
私讳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sī | ㄙ | s | i | thanh ngang |
私讳 (Danh từ)
【sī huì】
01
Kỵ húy gia đình; tên cha, ông nội... trong nhà bị coi là húy, không được gọi trực tiếp (cũng gọi là 家讳)
封建时代以父﹑祖的名字为私讳。也称家讳。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 私讳
sī
私
huì
讳
Các từ liên quan
私下
私下里
私业
私丧
私为
讳亡
讳人
讳免
讳兵畏刑
讳匿
- Bính âm:
- 【sī】【ㄙ】【TƯ】
- Các biến thể:
- 厶, 𥝠
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,厶
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䇁
飔
锶
絲
螄
禗
㚸
罳
凘
緦
泀
噝
䅆
䅯
稴
䅎
秏
䄯
稜
移
䄵
䄩
䆅
秅
亜
㕰
壳
坞
芾
圿
辵
㘩
抚
玛
层
苍
自私
隐私
私人
无私
私事
私立
私信
私下
私自
走私
