Bản dịch của từ 私设公堂 trong tiếng Việt
私设公堂
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sī | ㄙ | s | i | thanh ngang |
私设公堂 (Động từ)
【sī shè gōng táng】
01
Bí mật lập phòng xét hỏi/phiên tòa trái pháp luật; tự ý mở phiên xử riêng (tư lập công堂).
私:私下,暗地里;公堂:旧指官吏审理案件的地方。指私下非法地设置审讯室。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 私设公堂
sī
私
shè
设
gōng
公
táng
堂
Các từ liên quan
私下
私下里
私业
私丧
私为
设上
设东
设中
设主
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
堂上
堂上一呼,阶下百诺
堂上官
堂下
堂个
- Bính âm:
- 【sī】【ㄙ】【TƯ】
- Các biến thể:
- 厶, 𥝠
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,厶
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䇁
飔
锶
絲
螄
禗
㚸
罳
凘
緦
泀
噝
䅆
䅯
稴
䅎
秏
䄯
稜
移
䄵
䄩
䆅
秅
亜
㕰
壳
坞
芾
圿
辵
㘩
抚
玛
层
苍
自私
隐私
私人
无私
私事
私立
私信
私下
私自
走私
