Bản dịch của từ 私诃条国 trong tiếng Việt
私诃条国
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sī | ㄙ | s | i | thanh ngang |
私诃条国 (Danh từ)
【sī hē tiáo guó】
01
Tên riêng (cổ) — cũng viết là “私诃国”,指古代某一国名或地名(文献音译或异写)
1.亦作“私诃国”。
Ví dụ
02
Tên nước cổ (Sīnhạ/Siṃhadīpa) — chỉ đảo quốc cổ đại tức Sri Lanka ngày nay
2.古国名。梵语Simhadvipa或巴利语Sih?dipa音译﹐今斯里兰卡。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 私诃条国
sī
私
hē
诃
tiáo
条
guó
国
Các từ liên quan
私下
私下里
私业
私丧
私为
诃伽国
诃佛诋巫
诃佛骂祖
诃利帝母
诃叱
条令
国丈
国丧
国中之国
- Bính âm:
- 【sī】【ㄙ】【TƯ】
- Các biến thể:
- 厶, 𥝠
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,厶
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䇁
飔
锶
絲
螄
禗
㚸
罳
凘
緦
泀
噝
䅆
䅯
稴
䅎
秏
䄯
稜
移
䄵
䄩
䆅
秅
亜
㕰
壳
坞
芾
圿
辵
㘩
抚
玛
层
苍
自私
隐私
私人
无私
私事
私立
私信
私下
私自
走私
