Bản dịch của từ 私谐欢好 trong tiếng Việt

私谐欢好

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

私谐欢好 (Danh từ)

sī xié huān hǎo
01

Mối quan hệ nam nữ ngoài hôn nhân chính thức; quan hệ tình dục bí mật (không qua hôn lễ)

指男女间非明媒正娶而发生关系。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 私谐欢好

xié

huān

hǎo

Các từ liên quan

私下
私下里
私业
私丧
私为
谐丽
谐乐
谐从
谐价
谐优
欢乐
欢交
欢亲
欢休
欢会
好一歇
好不
好不好
好丑
好个
私
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TƯ】
Các biến thể:
厶, 𥝠
Hình thái radical:
⿰,禾,厶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép