Bản dịch của từ 私谢 trong tiếng Việt

私谢

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

私谢 (Động từ)

sī xiè
01

Bồi dưỡng/đền ơn cá nhân; trả ơn riêng (thường là trao vật chất để cảm tạ ân tình riêng)

酬谢私恩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 私谢

xiè

Các từ liên quan

私下
私下里
私业
私丧
私为
谢不敏
谢世
谢丘
谢临川
谢事
私
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TƯ】
Các biến thể:
厶, 𥝠
Hình thái radical:
⿰,禾,厶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép