Bản dịch của từ 私谥 trong tiếng Việt
私谥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sī | ㄙ | s | i | thanh ngang |
私谥 (Danh từ)
【sī shì】
01
Tên thụy do người nhà hoặc môn khách đặt cho người đã khuất (cách gọi thụy sai biệt, không chính thức)
亦作“私諡”。古时人死后由亲属或门人给予的谥号。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 私谥
sī
私
shì
谥
Các từ liên quan
私下
私下里
私业
私丧
私为
谥典
谥册
谥号
谥名
谥告
- Bính âm:
- 【sī】【ㄙ】【TƯ】
- Các biến thể:
- 厶, 𥝠
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,厶
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䇁
飔
锶
絲
螄
禗
㚸
罳
凘
緦
泀
噝
䅆
䅯
稴
䅎
秏
䄯
稜
移
䄵
䄩
䆅
秅
亜
㕰
壳
坞
芾
圿
辵
㘩
抚
玛
层
苍
自私
隐私
私人
无私
私事
私立
私信
私下
私自
走私
