Bản dịch của từ 私谴 trong tiếng Việt

私谴

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

私谴 (Động từ)

sī qiǎn
01

Khiển trách, trách mắng cá nhân (chỉ riêng một người vì có lỗi)

谓个人有过失而受责备。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 私谴

qiǎn

Các từ liên quan

私下
私下里
私业
私丧
私为
谴举
谴何
谴出
谴勑
谴勒
私
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TƯ】
Các biến thể:
厶, 𥝠
Hình thái radical:
⿰,禾,厶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép