Bản dịch của từ 私谶 trong tiếng Việt

私谶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

私谶 (Danh từ)

sī chèn
01

Sự ăn năn, tự sám hối trong lòng (tư hối); lời tự trách kín đáo

私怀忏悔。谶﹐同“忏”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 私谶

chèn

Các từ liên quan

私下
私下里
私业
私丧
私为
谶书
谶候
谶兆
谶悔
谶文
私
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TƯ】
Các biến thể:
厶, 𥝠
Hình thái radical:
⿰,禾,厶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép