Bản dịch của từ 私贩 trong tiếng Việt

私贩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

私贩 (Danh từ)

sī fàn
01

Việc buôn bán bất hợp pháp, lén lút (tự ý mua bán hàng cấm) hoặc người thực hiện việc đó; = buôn lậu nội bộ/phi pháp

私自进行违禁的贩卖活动。亦指私自贩卖者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 私贩

fàn

Các từ liên quan

私下
私下里
私业
私丧
私为
私
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TƯ】
Các biến thể:
厶, 𥝠
Hình thái radical:
⿰,禾,厶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép