Bản dịch của từ 私费 trong tiếng Việt

私费

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

私费 (Danh từ)

sī fèi
01

Dùng tiền công (của cơ quan) cho việc riêng; tham ô chi tiêu cho chuyện tư

1.为私事而支出公家钱财。

Ví dụ
02

Tiền chi tiêu cá nhân; chi phí riêng tư (không phải chi phí công hoặc doanh nghiệp)

2.私人消费。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 私费

fèi

Các từ liên quan

私下
私下里
私业
私丧
私为
费事
费力
费力不讨好
私
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TƯ】
Các biến thể:
厶, 𥝠
Hình thái radical:
⿰,禾,厶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép