Bản dịch của từ 私贿 trong tiếng Việt
私贿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sī | ㄙ | s | i | thanh ngang |
私贿 (Danh từ)
【sī huì】
01
Lén lút biếu tặng tiền hoặc vật phẩm (biếu quà riêng tư, thường để mua chuộc hoặc tác động)
1.私下馈赠财物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hối lộ riêng tư; biếu xén bí mật (tiền hoặc quà để chạy chọt cá nhân)
2.谓私赠。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 私贿
sī
私
huì
贿
Các từ liên quan
私下
私下里
私业
私丧
私为
贿串
贿买
贿交
贿免
贿单
- Bính âm:
- 【sī】【ㄙ】【TƯ】
- Các biến thể:
- 厶, 𥝠
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,厶
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䇁
飔
锶
絲
螄
禗
㚸
罳
凘
緦
泀
噝
䅆
䅯
稴
䅎
秏
䄯
稜
移
䄵
䄩
䆅
秅
亜
㕰
壳
坞
芾
圿
辵
㘩
抚
玛
层
苍
自私
隐私
私人
无私
私事
私立
私信
私下
私自
走私
