Bản dịch của từ 私赍 trong tiếng Việt

私赍

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

私赍 (Động từ)

sī jī
01

Mang theo tiền của/đồ phẩm một cách riêng tư, bí mật (tức là tự mình đem theo tiền của khi ra đi hoặc làm việc)

谓私下携带钱物。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 私赍

Các từ liên quan

私下
私下里
私业
私丧
私为
私
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TƯ】
Các biến thể:
厶, 𥝠
Hình thái radical:
⿰,禾,厶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép